Kiến Thức

Cập nhật bảng giá kim cương tự nhiên hôm nay – Bảng giá kim cương PNJ

Hãy cập nhật thông tin mới nhất về giá kim cương tự nhiên hôm nay cùng chúng tôi! Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đặc biệt tập trung vào giá kim cương PNJ và so sánh với thị trường chung. Đừng bỏ lỡ cơ hội cập nhật thông tin chính xác từ giavang.com.vn!
Cập nhật bảng giá kim cương tự nhiên hôm nay – Bảng giá kim cương PNJ
Cập nhật bảng giá kim cương tự nhiên hôm nay – Bảng giá kim cương PNJ

1. Cập nhật bảng giá kim cương tự nhiên – GIA

Dưới đây là một số mẫu kim cương tròn (Diamond Round) và giá cả tương ứng, được báo cáo bởi GIA:
Cập nhật bảng giá kim cương tự nhiên - GIA
Cập nhật bảng giá kim cương tự nhiên – GIA

Giá kim cương tròn (Diamond Round)

GIA Report Size Carat Color Polish Sym.. Price
*1426 4.53 0.32 F/VVS2 EX EX 20,000,000
*7979 4.55 0.33 F/VVS2 EX EX 20,000,000
*2534 4.6 0.37 D/VVS1 EX EX 21,500,000
*9743 4.53 0.32 E/IF EX EX 22,000,000
****32 4.52 0.33 E/VVS2 EX EX 18,000,000
****26 4.52 0.34 E/VVS1 EX EX 18,000,000
****20 4.6 0,37 F EX EX 15,802,500
****11 4.52 0,35 D EX EX 15,802,500
****81 4.62 0,35 F EX EX 19,293,750
****36 4.54 0,34 E EX VR 19,110,000
******* 4.54 F/VVS1 EX EX 23,500,000
****79 5.1 0,46 F EX EX 27,746,250
****91 5.5 0,6 l EX EX 31,421,250
****28 5.44 0,57 l EX EX 32,891,250
***569 5.48 0,6 E EX EX 40,000,000
****79 5.45 0,6 F EX EX 35,647,500
****26 5.45 0,56 F EX EX 75,337,500

Giá kim cương Diamond Heart

GIA Report Size Carat Color Clarity Sym.. Price
***841 4.00*3.51 0.19 D SI1 EX 8,800,000
***371 4.00*3.56 0.19 D SI1 EX 9,000,000
***033 3.96*3.54 0.19 D VS1 EX 10,000,000
***429 4.00*3.53 0.18 D VS1 VR 10,000,000
***696 4.41*3.56 0.23 D VS2 EX 12,500,000

Giá kim cương tấm hiện nay

Size Giá lẻ  Size Giá lẻ
0.8 120,000 2.5 1,485,000
0.9 123,000 2.6 1,695,000
1 127,000 2.7 2,145,000
1.1 135,000 2.8 2,325,000
1.2 187,000 2.9 2,775,000
1.3 225,000 3 2,925,000
1.4 262,500 3.1 3,390,000
1.5 300,000 3.2 3,810,000
1.6 375,000 3.3 4,050,000
1.7 435,000 3.4 5,475,000
1.8 525,000 3.5 6,225,000
1.9 600,000 3.6 7,350,000
2 720,000 3.7 8,100,000
2.1 795,000 3.8 9,450,000
2.2 870,000 3.9 11,625,000
2.3 1,035,000 4 12,300,000
2.4 1,185,000

Kim cương là gì? Những điều thú vị về Kim cương mà bạn chưa biết

2. Cập nhật bảng giá kim cương PNJ hôm nay

Dưới đây là danh sách các loại kim cương mà thương hiệu PNJ hiện đang cung cấp, bao gồm kích thước, màu sắc – nước màu và độ tinh khiết:
Kích thước Màu sắc – nước màu Độ tinh khiết
3.60 ly F VVS1
3.60 ly E VVS1
4.30 ly D VVS1
4.50 ly D VVS1
4.50 ly E VVS1
4.50 ly F VVS1
4.50 ly F VVS1
4.50 ly E IF
4.50 ly E VVS1
4.00 ly D VVS1
5.00 ly F VVS1
5.00 ly D VVS1
4.50 ly F IF
3.90 ly F VVS1
5.10 ly E VVS1
6.30 ly E VVS1
5.40 ly F IF
5.40 ly D VVS1
3.90 ly E VVS
4.30 ly F VVS1
5.40 ly F VVS1
5.10 ly F VVS1
5.00 ly F VVS1
4.20 ly E VVS1
4.30 ly E VVS1

Dưới đây là bảng giá kim cương PNJ được niêm yết và cập nhật theo các thông số sau đây:

Kích Cỡ Giá Thông Số Kiểm Định
Kim cương 3ly6 (3,6mm) 11.000.000 – 17.500.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 4ly1 (4,1mm) 16.200.000 – 24.500.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 4ly5 (4,5mm) 21.200.000 – 38.000.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 5ly (5mm) 42.900.000 – 68.100.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 5ly4 (5,4mm) 61.400.000 – 112.000.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 6ly (6mm) 138.800.000 – 274.200.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 6ly3 (mm <1CT) 212.900.000 – 396.500.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 6ly3 (mm = 1CT ) 276.900.000 – 528.300.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 6ly8 (6,8mm) 339.400.000 – 598.700.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 7ly2 (7,2mm) 492.100.000 – 838.900.000 VND F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 8ly1 (8,1mm) 1.124.600.000 VND trở lên F/VS2/Ex* GIA*
Kim cương 9ly (9mm) 1.757.300.000 VND trở lên F/VS2/Ex* GIA*

3. Bảng giá kim cương GIA tính theo Ly

Dưới đây là bảng giá kim cương được tính theo Ly, được xác định bởi GIA (Gemological Institute of America):

Kim cương 3ly6

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 17,190,000 15,002,000 14,556,000 12,413,000 12,011,000
E 16,744,000 14,556,000 14,109,000 12,011,000 11,654,000
F 16,297,000 14,109,000 13,663,000 11,654,000 11,296,000

Kim cương 4ly1

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 27,147,000 22,905,000 22,057,000 19,110,000 18,440,000
E 26,299,000 22,057,000 21,209,000 18,440,000 17,726,000
F 25,451,000 21,209,000 20,360,000 17,726,000 17,012,000

Kim cương 4ly5

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 35,986,000 31,094,000 28,039,000 24,679,000 23,386,000
E 31,996,000 28,529,000 27,503,000 22,962,000 21,734,000
F 28,206,000 27,446,000 26,495,000 21,316,000 20,503,000

Kim cương 5ly4

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 110,236,000 98,343,000 90,745,000 75,497,000 71,019,000
E 101,685,000 90,768,000 87,733,000 72,458,000 65,140,000
F 93,416,000 84,884,000 83,182,000 69,990,000 63,808,000

Kim Cương 6ly

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 264,019,000 223,540,000 199,269,000 161,492,000 149,930,000
E 219,882,000 207,384,000 190,212,000 149,930,000 145,864,000
F 208,373,000 194,390,000 185,682,000 142,306,000 137,224,000

Kim Cương 6ly3 (<1CT)

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 387,477,000 350,620,000 283,294,000 240,526,000 239,088,000
E 327,574,000 306,501,000 274,252,000 231,234,000 222,980,000
F 307,343,000 290,108,000 251,741,000 216,742,000 207,752,000

Kim cương 6ly3 (>=1CT)

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 506,363,000 439,903,000 370,968,000 317,676,000 298,861,000
E 435,957,000 367,990,000 364,735,000 302,548,000 291,750,000
F 368,887,000 354,967,000 345,369,000 279,989,000 274,389,000

Kim cương 6ly8

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 636,138,000 561,934,000 455,811,000 418,237,000 404,786,000
E 510,196,000 505,113,000 404,039,000 378,549,000 326,767,000
F 467,024,000 454,207,000 393,610,000 360,660,000 323,615,000

Kim cương 7ly2

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 815,566,000 766,539,000 628,311,000 597,148,000 533,322,000
E 708,019,000 667,272,000 619,932,000 532,529,000 522,532,000
F 646,637,000 592,947,000 578,625,000 516,796,000 474,518,000

Kim Cương 8ly1

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 815,566,000 766,539,000 628,311,000 597,148,000 533,322,000
E 708,019,000 667,272,000 619,932,000 532,529,000 522,532,000
F 646,637,000 592,947,000 578,625,000 516,796,000 474,518,000

Kim Cương 9ly

Color / Clarity IF VVS1 VVS2 VS1 VS2
D 3,691,689,000 3,096,602,000 2,774,733,000 2,312,277,000 2,034,804,000
E 3,197,116,000 2,749,428,000 2,543,505,000 2,173,541,000 1,896,068,000
F 2,731,250,000 2,537,961,000 2,329,033,000 2,034,804,000 1,757,331,000

4. Giá kim cương GIA phụ thuộc yếu tố nào?

Giá của một viên kim cương được xác định dựa trên một số yếu tố quan trọng như sau:

  • Carat (Cân nặng): Carat là đơn vị đo lường trọng lượng của kim cương. Giá của một viên kim cương thường tăng theo cấp số nhân khi cân nặng tăng lên. Viên kim cương lớn hơn thường có giá cao hơn.
  • Color (Màu sắc): Màu sắc của kim cương được đánh giá từ trắng tinh khiết đến màu sắc rõ ràng như màu vàng hay hồng. Kim cương trắng tinh khiết (D) thường có giá cao hơn so với những viên có màu sắc khác.
  • Clarity (Độ trong suốt): Độ trong suốt của kim cương thể hiện mức độ không có các tạp chất hay khuyết điểm bên trong hoặc bề mặt của viên kim cương. Kim cương ít khuyết điểm thường có giá cao hơn.
  • Cut (Kiểu cắt mặt): Kiểu cắt mặt ảnh hưởng đến khả năng phản chiếu ánh sáng trong kim cương, làm tăng sự lấp lánh và sự rực rỡ của nó. Một viên kim cương được cắt đẹp thường có giá cao hơn.
  • Nguồn gốc và lịch sử của kim cương: Kim cương có nguồn gốc từ các khu vực nổi tiếng và có lịch sử đáng kể thường có giá trị cao hơn.
  • Chất lượng kiểm định: Một viên kim cương có chứng chỉ kiểm định từ các tổ chức uy tín như GIA (Gemological Institute of America) thường có giá trị cao hơn so với những viên không có chứng chỉ tương đương.
Dưới đây là tất cả thông tin chi tiết về bảng giá kim cương tự nhiên hôm nay, cũng như thông tin về giá kim cương của PNJ và kim cương theo bảng giá của GIA. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chính xác nhất về giá kim cương trên thị trường ngày hôm nay.

Xem thêm
Back to top button