Live

Giá Vàng Nhẫn Hôm Nay

Vàng nhẫn tròn trơn 9999, 24K, 18K, 14K — cập nhật từ DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu

Tất cả
9999 / 24K
18K
14K
ℹ️ Về nguồn dữ liệu: Giá nhẫn được ước tính từ giá SJC thật cập nhật liên tục — nhẫn 9999 thường thấp hơn SJC 3–5 triệu/lượng, vàng 18K theo hàm lượng 75%, 14K theo 58.5%. Mang tính tham khảo, nên xác nhận giá tại cửa hàng trước khi giao dịch.
💍 Giá Vàng Nhẫn Theo Thương Hiệu
Cập nhật: —
Thương Hiệu / LoạiMua vàoBán raLoại
Đang tải dữ liệu…
📊 Muốn xem biểu đồ lịch sử giá vàng nhẫn? Xem Biểu Đồ →
💡 Vàng nhẫn vs vàng miếng SJC: Vàng nhẫn tròn trơn 9999 thường có giá thấp hơn vàng miếng SJC do không bị kiểm soát độc quyền. Chênh lệch mua-bán thường nhỏ hơn, phù hợp cho đầu tư linh hoạt.
💍 Thông Tin Cần Biết Về Vàng Nhẫn
📊 Xem Biểu Đồ →
🥇
Nhẫn Tròn Trơn 9999
Hàm lượng 99.99%, không đính đá, không gia công hoa văn. Dễ bán nhất, chênh lệch mua-bán nhỏ nhất (~1.5%). Lý tưởng để đầu tư và tích lũy.
💜
Nhẫn Hoa 18K
Hàm lượng 75% vàng, có hoa văn nghệ thuật. Bền hơn 24K, phù hợp đeo hàng ngày. Phí gia công cao hơn nhẫn trơn 150–300k/chỉ.
💚
Nhẫn Đính Đá 14K
Hàm lượng 58.5% vàng, cứng bền, phù hợp gắn đá quý. Giá thấp hơn 18K nhưng khó bán lại hơn do chứa nhiều kim loại khác.
⚖️ Nhẫn 9999 vs Vàng Miếng SJC — Nên Mua Cái Nào?
💍 Nhẫn Tròn Trơn 9999
✅ Giá thấp hơn SJC 3–5 triệu/lượng
✅ Dễ mua tại nhiều tiệm vàng
✅ Chênh lệch mua-bán nhỏ hơn SJC
✅ Không bị kiểm soát bởi NHNN
❌ Thanh khoản kém hơn SJC
❌ Không phải chuẩn quốc gia
🥇 Vàng Miếng SJC
✅ Chuẩn quốc gia, dễ nhận biết
✅ Thanh khoản cao, bán ở khắp nơi
✅ An toàn nhất với nhà đầu tư lớn
❌ Giá cao hơn nhẫn 3–5 triệu/lượng
❌ Spread mua-bán rộng 2.5–4 triệu
❌ Chỉ mua tại điểm được ủy quyền
💡 Kết Luận
Đầu tư nhỏ (<5 lượng): Nhẫn 9999 linh hoạt hơn, giá tốt hơn
Đầu tư lớn (>5 lượng): SJC an toàn và thanh khoản tốt hơn
Tích lũy dài hạn: Cả hai đều tốt, phân bổ 50/50
🛒 Hướng Dẫn Mua Vàng Nhẫn An Toàn
1
Mua tại nơi uy tín: DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, SJC — có kiểm định rõ ràng, chính sách thu mua minh bạch.
2
Kiểm tra dấu 999.9: Nhẫn tròn trơn 9999 phải có dấu rập "999.9" hoặc "9999" trên thân nhẫn. Không có dấu → không mua.
3
Cân kiểm tra trọng lượng: Yêu cầu cân trước mặt bạn. 1 chỉ = 3.75g. Nếu nhẫn nói là 1 chỉ mà cân không đúng → có vấn đề.
4
Lấy hóa đơn VAT: Ghi rõ: trọng lượng, hàm lượng, đơn giá vàng, phí gia công (nếu có). Giữ hóa đơn để bán lại dễ dàng.
5
So sánh giá trước khi mua: Kiểm tra giá trên GiaVang.com.vn trước, so sánh với giá tại quầy. Chênh lệch >200k/chỉ → nên hỏi thêm.
📊 Bảng Quy Đổi Nhanh
1 lượng
10 chỉ
37.5 gram
1.206 oz
1 chỉ
10 phân
3.75 gram
0.1206 oz
1 phân
10 hào
0.375 gram
0.012 oz
1 gram
0.267 chỉ
0.032 oz
—
1 troy oz
8.294 chỉ
31.1 gram
—
⚠️ Lưu ý: Giá nhẫn hiển thị trên trang là ước tính từ giá SJC thật theo tỷ lệ thị trường chuẩn. Giá thực tế tại tiệm có thể chênh lệch ±2%. Nên xác nhận tại quầy trước khi giao dịch.