So sánh giá và đặc điểm 3 kim loại quý theo thời gian thực. Nên đầu tư vào kim loại nào?
Đặc điểm đầu tư và tính chất vật lý của 3 kim loại quý.
| Tiêu Chí | 🥇 Vàng (Au) | 🥈 Bạc (Ag) | 💎 Bạch Kim (Pt) |
|---|---|---|---|
| Ký hiệu & Z | Au · Z=79 | Ag · Z=47 | Pt · Z=78 |
| Màu sắc | Vàng kim | Trắng bạc | Trắng xám — tự nhiên |
| Điểm nóng chảy | 1.064°C | 961°C | 1.769°C — cao nhất |
| Khối lượng riêng | 19.3 g/cm³ | 10.5 g/cm³ | 21.4 g/cm³ — nặng nhất |
| Độ hiếm (tấn/năm) | ~3.300 tấn | ~25.000 tấn | ~190 tấn — hiếm nhất |
| Chống ăn mòn | ❌ Không bao giờ | ⚠️ Xỉn dần | ❌ Không bao giờ |
| Trang sức | ✅✅ Rất phổ biến | ✅ Phổ biến | ✅ Cao cấp (Pt950) |
| Đầu tư tích lũy VN | ✅✅ Thanh khoản cao | ✅ Trung bình | ⚠️ Hạn chế tại VN |
| Mua được ở VN | ✅✅ SJC/PNJ/DOJI | ✅ Trung bình | ⚠️ Khó — phái sinh |
| Nhu cầu công nghiệp | ⚠️ Ít | ✅ Điện tử, pin mặt trời | ✅✅ Ô tô, hydrogen |
Xếp hạng theo các tiêu chí phù hợp thị trường Việt Nam.
Giải đáp so sánh 3 kim loại quý.