Giá thực tế cập nhật liên tục

💰 Máy Tính Giá Vàng

Quy đổi lượng · chỉ · gram · kg · troy oz sang VNĐ theo giá thật

SJC 1 Lượng
–
–
Nhẫn 9999
–
1 lượng
XAU / USD
–
–
USD / VNĐ
–
NHNN
🧮
Máy Tính Giá Vàng Real-Time
Số lượng
Loại vàng
Chọn nhanh:
0.5 lượng
1 lượng
5 lượng
10 lượng
1 chỉ
5 chỉ
100g
1 kg
1 troy oz
Giá trị
Đang tải…
–
Giá/Lượng
–
Giá/Chỉ
–
Giá/Gram
–
⚠️ Lưu ý: Giá vàng 18K, 14K, 10K được ước tính theo tỷ lệ hàm lượng từ giá SJC 9999. Giá thực tế tại tiệm có thể cao hơn do phí gia công (150k–500k/chỉ). Giá chỉ mang tính tham khảo.
📊
Bảng Giá Tham Chiếu Theo Đơn Vị — Cập Nhật Thực
Loại VàngGiá / LượngGiá / ChỉGiá / GramLoại
Đang tải…
⚖️ Bảng Quy Đổi Đơn Vị
1 Lượng= 37.5g = 10 chỉ
1 Chỉ= 3.75g = 10 phân
1 Phân= 0.375g = 10 hào
1 Troy Oz= 31.1035g ≈ 0.83L
1 Kg= 26.667 lượng
💛 Hàm Lượng Các Loại Vàng
24K / 999999.99% vàng
22K / 91691.6% vàng
18K / 75075.0% vàng
14K / 58558.5% vàng
10K / 41641.6% vàng